研究领域

研究领域
yánjiūlǐng
nghiên cứu lãnh vực

lĩnh vực nghiên cứu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lĩnh vực nghiên cứu

    • Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy là lịch sử.

  2. Khúc Ốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.