- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
Anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
Anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.