入睡

入睡
shuì
nhập thuỵ

đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ

1 nghĩa#7560
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ

    开始睡觉;进入睡眠状态kāishǐ shuìjiào; jìnrù shuìmiánzhuàngtài

    • Anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.