真实

真实
zhēnshí
chân thực

chân thực; thật sự

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1239
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chân thực; thật sự

    符合事实;不假的;确实存在的fúhéshìshí;bújiǎ de;quèshí cúnzài de

    • Đây là một câu chuyện có thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.