Tới nội dung chính

真实

真实
zhēnshí
chân thực

chân thực; thật sự

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1239
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chân thực; thật sự

    中符合事实;不假的;确实存在的fúhéshìshí;bújiǎ de;quèshí cúnzài de

    • 。

      Đây là một câu chuyện có thật.

真
zhēn
chân
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu