看起来
看起来
khán khởi lai
có vẻ như; trông có vẻ; dường như; xem ra; nhìn bề ngoài thì
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#357
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có vẻ như; trông có vẻ; dường như; xem ra; nhìn bề ngoài thì
中从外表或表面上看,好像是cóng wàibiǎo huò biǎomiàn shang kàn, hǎoxiàng shì
- 。
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
Đang tải…
看起来
Phồn thể看起來
khán khởi lai
có vẻ như; trông có vẻ; dường như; xem ra; nhìn bề ngoài thì
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#357
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có vẻ như; trông có vẻ; dường như; xem ra; nhìn bề ngoài thì
中从外表或表面上看,好像是cóng wàibiǎo huò biǎomiàn shang kàn, hǎoxiàng shì
- 。
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch