长得
长得
trưởng đắc
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
1 nghĩa#2800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
中有某种外观或样子yǒu mǒuzhǒng wàiguān huò yàngzi
- 。
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Đang tải…
长得
Phồn thể長得
trưởng đắc
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
1 nghĩa#2800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trông (đẹp, giống nhau, v.v.); có vẻ ngoài
中有某种外观或样子yǒu mǒuzhǒng wàiguān huò yàngzi
- 。
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.