省事

省事
shěngshì
tỉnh sự

mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33191
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)

    • Làm như vậy rất tiện lợi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.