相比
相比
tương tỷ
đối chiếu; so sánh
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5907
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đối chiếu; so sánh
中把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang
- 。
Chúng ta hãy so sánh một chút.
Đang tải…
相比
Phồn thể相
tương tỷ
đối chiếu; so sánh
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5907
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đối chiếu; so sánh
中把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang
- 。
Chúng ta hãy so sánh một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch