Tới nội dung chính

相比

相比
xiāngbǐ
tương tỷ

đối chiếu; so sánh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5907
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đối chiếu; so sánh

    中把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang

    • 。

      Chúng ta hãy so sánh một chút.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu