相比

相比
xiāng
tương tỷ

đối chiếu; so sánh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5907
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đối chiếu; so sánh

    把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang

    • Chúng ta hãy so sánh một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.