而言

而言
éryán
nhi ngôn

(thường được đứng sau 就…hoặc 對…v.v.) từ quan điểm của…; nói theo nghĩa của…

1 nghĩa#2256
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    (thường được đứng sau 就…hoặc 對…v.v.) từ quan điểm của…; nói theo nghĩa của…

    从某个角度或立场来看cóng mǒugeè jiǎodù huò lìchǎng lái kàn

    • Đối với tôi mà nói, cái này rất đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhi(bộ râu (tượng hình))HỘI Ý

而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.