电脑辅助设计

电脑辅助设计
diànnǎozhùshè
điện não phụ trợ thiết kế

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính; CAD

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính; CAD

    • Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính là một phần quan trọng của kỹ thuật hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.