电缆调制解调器

电缆调制解调器
diànlǎntiáozhìjiětiáo
điện lãm điều chế giải điều khí

modem cáp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    modem cáp

    • Tôi cần một modem cáp mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.