电源供应器

电源供应器
diànyuángōngyìng
điện nguyên cung ứng khí

bộ nguồn; nguồn cấp điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nguồn; nguồn cấp điện

    • Máy tính cần bộ nguồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.