现金周转

现金周转
xiànjīnzhōuzhuǎn
hiện kim chu chuyển

luân chuyển; chu chuyển (vốn, hàng hóa); lưu thông (tiền mặt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. luân chuyển; chu chuyển (vốn, hàng hóa); lưu thông (tiền mặt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.