特异功能

特异功能
gōngnéng
đặc dị công năng

khả năng siêu nhiên; năng lực đặc dị

2 nghĩa#37329
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng siêu nhiên; năng lực đặc dị

    • Anh ấy có siêu năng lực.

  2. danh từ

    năng lực đặc biệt; khả năng ngoại cảm; ESP

    • Anh ấy có khả năng đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.