超能力

超能力
chāonéng
siêu năng lực

siêu năng lực; năng lực siêu nhiên

1 nghĩa#8026
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu năng lực; năng lực siêu nhiên

    超过普通人的特殊能力chāoguò pǔtōng rén de tèshū nénghuà

    • Anh ấy có siêu năng lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.