Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
热脸贴冷屁股
đưa mặt nóng áp mông lạnh (nhiệt tình bị đối xử lạnh nhạt) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa mặt nóng áp mông lạnh (nhiệt tình bị đối xử lạnh nhạt) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhiệt tình nhưng bị lạnh nhạt, chẳng có tác dụng gì cả.
- 貳动động từ
mang nhiệt tình đến bị đối xử lạnh nhạt; chìa mặt nóng dán vào mông lạnh (nhiệt tình bị thờ ơ) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy bị hắt hủi, chẳng có tác dụng gì cả.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)HÌNH THANH
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 殳thù(vũ khí, đánh)HÌNH THANH
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
đưa mặt nóng áp mông lạnh (nhiệt tình bị đối xử lạnh nhạt) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa mặt nóng áp mông lạnh (nhiệt tình bị đối xử lạnh nhạt) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nhiệt tình nhưng bị lạnh nhạt, chẳng có tác dụng gì cả.
- 貳动động từ
mang nhiệt tình đến bị đối xử lạnh nhạt; chìa mặt nóng dán vào mông lạnh (nhiệt tình bị thờ ơ) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy bị hắt hủi, chẳng có tác dụng gì cả.
解字
GIẢI TỰ- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)HÌNH THANH
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 殳thù(vũ khí, đánh)HÌNH THANH
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.