Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热核聚变反应
热核聚变反应
nhiệt hạch tụ biến phản ứng
phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
- 。
Phản ứng nhiệt hạch là nguồn năng lượng của tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热核聚变反应
Phồn thể熱核聚變反應
nhiệt hạch tụ biến phản ứng
phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
- 。
Phản ứng nhiệt hạch là nguồn năng lượng của tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.