Tới nội dung chính

乑

乑
zhòng
chúng
⼃bộ phiệt · 6 nét

đứng cạnh nhau; đứng sát nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đứng cạnh nhau; đứng sát nhau

乑
zhòng
chúng
BỘ THỦ⼃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu