王朝

王朝
wángcháo
vương triều

triều đại; triều

1 nghĩa#14307
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triều đại; triều

    一个家族或统治者长期统治的国家历史时期yī ge jiāzú huò tǒngzhìzhě chángqī tǒngzhìde guójiā lìshǐ shíqī

    • Vương triều này kéo dài ba trăm năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.