潘多拉魔盒

潘多拉魔盒
pānduō
phan đa lạp ma hạp

hộp Pandora; cái hộp mang lại tai họa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp Pandora; cái hộp mang lại tai họa

    • Hộp Pandora đã được mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.