Tới nội dung chính

演讲

演讲
yǎnjiǎng
diễn giảng

diễn thuyết; phát biểu; nói chuyện trước đám đông

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3922
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn thuyết; phát biểu; nói chuyện trước đám đông

    中在公众面前说话或讲述zài gōngzhòng miànqián shuōhuà huò jiǎngshù

    • 。

      Anh ấy đang diễn thuyết.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu