Tới nội dung chính

演说

演说
yǎnshuō
diễn thuyết

diễn thuyết; phát biểu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13083
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn thuyết; phát biểu

    中在众人面前用言语表达观点或思想zài zhòngrén miànqián yòng yányǔ biǎodá guāndiǎn huò sīxiǎng

    • 。

      Anh ấy đang diễn thuyết.

  2. 貳名danh từ

    trong miệng; trong lời nói

    中在公众前用言语表达观点或主张zài gōngzhòng qián yòng yányǔ biǎodá guāndiǎn huò zhǔzhāng

    • 。

      Anh ấy đã có một bài diễn thuyết.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu