Tới nội dung chính

乐曲

乐曲
yuèqǔ
nhạc khúc

nhạc khúc; bản nhạc

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#30371
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhạc khúc; bản nhạc

    • 。

      Bản nhạc này rất hay.

乐
lào
nhạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu