Tới nội dung chính

漂亮

漂亮
piàoliang
phiếu lượng

đẹp; xinh đẹp

HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#457
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; xinh đẹp

    中外貌或样子很美;好看wàimào huò yàngzi hěn měi; hǎokàn

    • 。

      Cô ấy rất xinh đẹp.

    • 。

      Hôm nay cô ấy ăn mặc trông xinh đẹp hơn hẳn mọi ngày.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.

    • 。

      Bộ đồ này rất đẹp.

漂
piāo
phiếu
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu