漂亮

漂亮
piàoliang
phiếu lượng

đẹp; xinh đẹp

HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#457
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; xinh đẹp

    外貌或样子很美;好看wàimào huò yàngzi hěn měi; hǎokàn

    • Cô ấy rất xinh đẹp.

    • Hôm nay cô ấy ăn mặc trông xinh đẹp hơn hẳn mọi ngày.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.

    • Bộ đồ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.