Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
好球
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
中(体育运动中)打得很好的一击tǐyù yùndòng zhōng dǎ de hěn hǎo de yī jī
- !!
Hay quá! Bạn đánh giỏi thật!
- 貳叹thán từ
cú đánh hay!; (bóng chày) bóng tốt (trong vùng strike)
中棒球中符合规则的有效球bàngqiú zhōng fúhéh guīzé de yǒuxiào qiú
- 參叹thán từ
cú đánh hay!; bóng tốt (trong bóng chày)
中表示赞美或鼓励的感叹词,用于体育比赛中biǎoshì zànměi huò gǔlì de gǎntànci, yòngyú tǐyù bǐsài zhōng
- !!
Hay lắm! Bạn chơi thật giỏi!
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!
中(体育运动中)打得很好的一击tǐyù yùndòng zhōng dǎ de hěn hǎo de yī jī
- !!
Hay quá! Bạn đánh giỏi thật!
- 貳叹thán từ
cú đánh hay!; (bóng chày) bóng tốt (trong vùng strike)
中棒球中符合规则的有效球bàngqiú zhōng fúhéh guīzé de yǒuxiào qiú
- 參叹thán từ
cú đánh hay!; bóng tốt (trong bóng chày)
中表示赞美或鼓励的感叹词,用于体育比赛中biǎoshì zànměi huò gǔlì de gǎntànci, yòngyú tǐyù bǐsài zhōng
- !!
Hay lắm! Bạn chơi thật giỏi!
解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ