好球

好球
hǎoqiú
hảo cầu

(thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!

3 nghĩa#9854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    (thể thao) cú đánh đẹp!; tốt lắm!

    (体育运动中)打得很好的一击tǐyù yùndòng zhōng dǎ de hěn hǎo de yī jī

    • Hay quá! Bạn đánh giỏi thật!

  2. thán từ

    cú đánh hay!; (bóng chày) bóng tốt (trong vùng strike)

    棒球中符合规则的有效球bàngqiú zhōng fúhéh guīzé de yǒuxiào qiú

  3. thán từ

    cú đánh hay!; bóng tốt (trong bóng chày)

    表示赞美或鼓励的感叹词,用于体育比赛中biǎoshì zànměi huò gǔlì de gǎntànci, yòngyú tǐyù bǐsài zhōng

    • Hay lắm! Bạn chơi thật giỏi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.