滥用职权

滥用职权
lànyòngzhíquán
lạm dụng chức quyền

lạm dụng quyền lực

1 nghĩa#49133
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lạm dụng quyền lực

    • Anh ta bị bắt vì lạm dụng chức quyền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.