- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
lạm dụng quyền lực
lạm dụng quyền lực
Anh ta bị bắt vì lạm dụng chức quyền.
lạm dụng quyền lực
lạm dụng quyền lực
Anh ta bị bắt vì lạm dụng chức quyền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.