Tới nội dung chính

添

添
tiān
thiêm
⽔bộ thuỷ · 11 nét

thêm; tăng thêm; bổ sung

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11922
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thêm; tăng thêm; bổ sung

    中增加;加上zēngjiā;jiāshang

    • 。

      Xin hãy thêm một chút nước cho tôi.

添
tiān
thiêm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu