混合动力车

混合动力车
hùndòngchē
hỗn hợp động lực xa

xe hybrid; xe động cơ kết hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe hybrid; xe động cơ kết hợp

    • Xe hybrid ngày càng được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.