Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
/
液压千斤顶
液压千斤顶
dịch áp thiên cân đỉnh
kích thủy lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích thủy lực
- 。
Kích thủy lực là một công cụ nâng hạ thường dùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ液压千斤顶
Phồn thể液壓千斤頂
dịch áp thiên cân đỉnh
kích thủy lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích thủy lực
- 。
Kích thủy lực là một công cụ nâng hạ thường dùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)