液压千斤顶

液压千斤顶
qiānjīndǐng
dịch áp thiên cân đỉnh

kích thủy lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kích thủy lực

    • Kích thủy lực là một công cụ nâng hạ thường dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.