涡轮轴发动机

涡轮轴发动机
lúnzhóudòng
oa luân trục phát động cơ

động cơ trục tuabin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động cơ trục tuabin

    • Động cơ turboshaft là một loại động cơ tuabin khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.