浮动窗口

浮动窗口
dòngchuāngkǒu
phù động song khẩu

cửa sổ nổi (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ nổi (trong máy tính)

    • Cửa sổ nổi này có thể di chuyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.