浮出

浮出
chū
phù xuất

nhô lên; xuất hiện; nổi lên

1 nghĩa#23189
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhô lên; xuất hiện; nổi lên

    • Mặt trăng nổi lên khỏi mặt nước.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.