潜入

潜入
qián
tiềm nhập

trà trộn vào; xâm nhập vào

3 nghĩa#8370
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trà trộn vào; xâm nhập vào

    秘密地进入某个地方或组织mìmì de jìnrù mǒu ge dìfang huò zǔzhī

    • Họ thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.

  2. động từ

    lén vào; xâm nhập bí mật

    悄悄地进入某个地方qiāoqiāo de jìnrù mǒu ge dìfang

    • Tên trộm lẻn vào nhà.

  3. động từ

    chìm; đắm; trầm

    沉入水中或隐藏chén rù shuǐ zhōng huò yǐncáng

    • Anh ấy lặn xuống nước.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.