流动

流动
liúdòng
lưu động

lưu động; di chuyển; lưu thông; (tài sản) thanh khoản

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10954
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu động; di chuyển; lưu thông; (tài sản) thanh khoản

    移动;流通;循环不停地走动yídòng; liútōng; xúnhuán búting de zǒudòng

    • Nước đang chảy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.