活体组织检查

活体组织检查
huózhījiǎnchá
hoạt thể tổ chức kiểm tra

sinh thiết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh thiết

    • Bác sĩ khuyên anh ấy làm sinh thiết.

  2. danh từ

    sinh thiết; xét nghiệm mô sống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.