- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
tiếp tục sống; sống tiếp
tiếp tục sống; sống tiếp
中继续生存;不死亡jìxù shēngcún;búsǐwáng
Chúng ta đều phải sống tiếp.
tồn tại; sống sót; lưu giữ
中保持生命;不死亡bǎochí shēngmìng; búsǐwàng
Chúng ta phải sống sót.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
tiếp tục sống; sống tiếp
tiếp tục sống; sống tiếp
中继续生存;不死亡jìxù shēngcún;búsǐwáng
Chúng ta đều phải sống tiếp.
tồn tại; sống sót; lưu giữ
中保持生命;不死亡bǎochí shēngmìng; búsǐwàng
Chúng ta phải sống sót.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.