Tới nội dung chính

勇气

勇气
yǒngqì
dũng khí

dũng khí; can đảm; lòng dũng cảm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2479
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dũng khí; can đảm; lòng dũng cảm

    中敢于面对困难和危险的心理力量gǎnyú miànduì kùnnan hé wēixiǎn de xīnlǐ lìliàng

    • 。

      Anh ấy rất dũng cảm.

勇
yǒng
dũng
BỘ THỦ⼒
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu