洋浦经济开发区

洋浦经济开发区
Yángjīngkāi
dương phổ kinh tế khai phát khu

Khu Kinh tế Phát triển Dương Phổ, Hải Nam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu Kinh tế Phát triển Dương Phổ, Hải Nam

    • Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ ở Hải Nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.