皮肤

皮肤
bì phu

da; da thịt

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2963Lượng từ 块 / 层
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    da; da thịt

    身体表面覆盖的组织shēntǐ biǎomiàn fùgài de zǔzhī

    • Da của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.