Tới nội dung chính

注册

注册
zhùcè
chú sách

đăng ký; ghi danh

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8020
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đăng ký; ghi danh

    中正式记录名字或信息;成为会员zhèngshì jìlù míngzi huò xìnxī;chéngwéi huìyuán

    • ,?

      Xin hỏi, đăng ký ở đâu?

  2. 貳动động từ

    đăng ký; ghi danh

    中正式记录人的名字或信息,取得某种资格或身份zhèngshì jìlù rén de míngzi huò xìnxī, huòdé mǒuzhǒng zīgé huò shènfèn

    • ?

      Bạn đã đăng ký chưa?

注
zhù
chú
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu