注册
注册
chú sách
đăng ký; ghi danh
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8020
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký; ghi danh
中正式记录名字或信息;成为会员zhèngshì jìlù míngzi huò xìnxī;chéngwéi huìyuán
- ,?
Xin hỏi, đăng ký ở đâu?
- 貳动động từ
đăng ký; ghi danh
中正式记录人的名字或信息,取得某种资格或身份zhèngshì jìlù rén de míngzi huò xìnxī, huòdé mǒuzhǒng zīgé huò shènfèn
- ?
Bạn đã đăng ký chưa?
Đang tải…
注册
Phồn thể註冊
chú sách
đăng ký; ghi danh
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8020
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký; ghi danh
中正式记录名字或信息;成为会员zhèngshì jìlù míngzi huò xìnxī;chéngwéi huìyuán
- ,?
Xin hỏi, đăng ký ở đâu?
- 貳动động từ
đăng ký; ghi danh
中正式记录人的名字或信息,取得某种资格或身份zhèngshì jìlù rén de míngzi huò xìnxī, huòdé mǒuzhǒng zīgé huò shènfèn
- ?
Bạn đã đăng ký chưa?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)