法兰德斯

法兰德斯
lán
pháp lan đức tư

Flanders (vùng của Bỉ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Flanders (vùng của Bỉ)

    • Flanders là một vùng của Bỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.