- 氵thủy(nước)BỘ
- 占chiêm(chiếm, đoán)HÌNH THANH
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
có họ hàng thân thích; có quen biết liên hệ [thành ngữ]
có họ hàng thân thích; có quen biết liên hệ [thành ngữ]
Họ có quan hệ thân thích nên giúp đỡ lẫn nhau.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
có họ hàng thân thích; có quen biết liên hệ [thành ngữ]
có họ hàng thân thích; có quen biết liên hệ [thành ngữ]
Họ có quan hệ thân thích nên giúp đỡ lẫn nhau.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.