没关系

没关系
méiguānxi
một quan hệ

không sao; không quan trọng

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#508
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không sao; không quan trọng

    表示不用担心、不要紧、无所谓biǎoshì búyòng dānxīn、búyào jǐn、wúsuǒwèi

    • Không sao đâu, tôi đợi bạn.

    • Bạn giẫm lên chân tôi rồi, không sao đâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.