沙拉甩干器

沙拉甩干器
shāshuǎigān
sa lạp suý can khí

máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quay khô rau salad; máy vắt rau salad

    • Tôi cần một cái máy quay rau salad.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.