汽车旅馆

汽车旅馆
chēguǎn
khí xa lữ quán

nhà nghỉ ven đường; motel

1 nghĩa#8418
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nghỉ ven đường; motel

    供汽车驾驶者短期住宿的旅馆,通常靠近公路。gōng qìchē jiàshǐzhě duǎnqī zhùsù de lǚguǎn, tōngcháng kàojìn gōnglù.

    • Chúng tôi ở trong một nhà nghỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.