摩铁

摩铁
tiě
ma thiết

nhà nghỉ ngắn hạn; motel (Đài Loan, tiếng lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nghỉ ngắn hạn; motel (Đài Loan, tiếng lóng)

    • Nhà nghỉ này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.