Tới nội dung chính

汇款

汇款
huìkuǎn
hối khoản

chuyển tiền; gửi tiền (qua ngân hàng)

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#35169
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển tiền; gửi tiền (qua ngân hàng)

    • 。

      Tôi muốn đi ngân hàng để chuyển tiền.

  2. 貳动động từ

    hối đoái; chuyển tiền

    • 。

      Tôi cần chuyển tiền.

汇
huì
hối
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu