银行
银行
ngân hàng
ngân hàng
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1202Lượng từ 个 / 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngân hàng
中存款和借钱的地方cúnkuǎn hé jièqián de dìfang
- ?
Ngân hàng mấy giờ mở cửa?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Đang tải…
银行
Phồn thể銀行
ngân hàng
ngân hàng
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1202Lượng từ 个 / 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngân hàng
中存款和借钱的地方cúnkuǎn hé jièqián de dìfang
- ?
Ngân hàng mấy giờ mở cửa?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo