Tới nội dung chính

银行

银行
yínháng
ngân hàng

ngân hàng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1202Lượng từ 个 / 家
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngân hàng

    中存款和借钱的地方cúnkuǎn hé jièqián de dìfang

    • ?

      Ngân hàng mấy giờ mở cửa?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.

银
yín
ngân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu