Tới nội dung chính

婚

婚
hūn
hôn
⼥bộ nữ · 11 nét

hôn nhân; đám cưới (yếu tố kết hợp)

2 nghĩa#7697
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hôn nhân; đám cưới (yếu tố kết hợp)

    中男女结合的关系或仪式nánnǚ jiéhé de guānxi huò yíshì

    • 。

      Họ kết hôn rồi.

  2. 貳动động từ

    kết hôn; hôn nhân (yếu tố kết hợp)

    中与某人结合成夫妻yǔ mǒurén jiéhé chéng fūqī

    • 。

      Họ đã kết hôn rồi.

婚
hūn
hôn
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu