Tới nội dung chính

求职

求职
qiúzhí
cầu chức

tìm việc làm; xin việc

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#47950
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm việc làm; xin việc

    • 。

      Anh ấy đang tìm việc.

求
qiú
cầu
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu